TanroDictionary Sổ từ

prostrating

/prˈɒstreɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prostrate.động từ

Ví dụ

  1. The long work is prostrating the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép