Nghĩa tiếng Việt
- Vai chính (trong một vở kịch, một câu chuyện).danh từ
- Người giữ vai chính, người giữ vai trò chủ đạo (trong cuộc đấu, trong cuộc tranh luận... ).danh từ
- Người tán thành, người bênh vực (một đường lối, một phương pháp... ).danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The protagonist solved the mystery at the end.
-
He was the protagonist in the team debate.
-
She was a strong protagonist for the new plan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép