Nghĩa tiếng Việt
- Chế độ bảo vệ nền công nghiệp trong nước.danh từ
Tiếng Nhật
- 保護貿易ほごぼうえきbảo hộ mậu dịch
Ví dụ
-
Protectionism can raise prices for shoppers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/prəˈtekʃənɪzəm/
Protectionism can raise prices for shoppers.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép