Nghĩa tiếng Việt
- Lục sự chính của nhiều toà án (bỏ năm 1832).danh từ
- Giáo sĩ thư ký giáo chủ La Mã.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép