TanroDictionary Sổ từ

protracting

/proʊˈtræktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của protract.động từ

Ví dụ

  1. Delays are protracting the project.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép