Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của protract.động từ
Ví dụ
-
Delays are protracting the project.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/proʊˈtræktɪŋ/
Delays are protracting the project.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép