TanroDictionary Sổ từ

protuberance

/prəˈtjuːbərəns/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỗ lồi lên, chỗ nhô lên, u lồi.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A small protuberance showed on the soft fruit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép