Nghĩa tiếng Việt
- Kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc.D
- Tự hào; hãnh diện.D
- Lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ.D
Tiếng Nhật
- 得々とくとくđắc ý, tự hào
Ví dụ
-
I read the note proudly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép