TanroDictionary Sổ từ

provable

/ˈpruːvəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể chứng tỏ, có thể chứng minh.tính từ

Ví dụ

  1. The claim is provable with clear records.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép