TanroDictionary Sổ từ

proverbialist

/ˌprəʊˈvɜːbiːələst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người sưu tập tục ngữ, người nghiên cứu tục ngữ, người sáng tác tục ngữ.danh từ

Ví dụ

  1. The proverbialist loved old sayings.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép