TanroDictionary Sổ từ

provided that

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. với điều kiện là, miễn làliên từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. on the condition thatliên từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 〜という条件で、〜ならばliên từ

Ví dụ

  1. You can go, provided that you finish your homework.

    Con được đi, miễn là làm xong bài tập.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép