Nghĩa tiếng Việt
- Người cung cấp.danh từ
Tiếng Nhật
- 提供者ていきょうしゃngười hiến tặng, người cung cấp
- 大黒柱だいこくばしらcột cái (của nhà)
Ví dụ
-
The provider delivered fresh fruit to us.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép