TanroDictionary Sổ từ

provisioning

/prəvˈɪʒənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của provision.động từ

Ví dụ

  1. They are provisioning the camp for winter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép