TanroDictionary Sổ từ

provisions

/prəˈvɪʒənz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của provisionđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The store provisions shelves before the holiday rush.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép