Nghĩa tiếng Việt
- Người cung cấp thiết bị.danh từ
- Giáo sĩdo giáo hoàng chọn trực tiếp.danh từ
Ví dụ
-
The provisor brought extra tools for the job.
-
The provisor served in the old chapel.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép