TanroDictionary Sổ từ

psalmodist

/ˈpælmədəst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hát thánh ca.danh từ

Ví dụ

  1. A psalmodist led the quiet prayer song.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép