Nghĩa tiếng Việt
- Dạ lá sách (động vật nhai lại).danh từ
Ví dụ
-
The cow's psalterium helps break down rough food.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sɑːlˈtɪriəm/
The cow's psalterium helps break down rough food.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép