TanroDictionary Sổ từ

psalterium

/sɑːlˈtɪriəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạ lá sách (động vật nhai lại).danh từ

Ví dụ

  1. The cow's psalterium helps break down rough food.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép