Nghĩa tiếng Việt
- Phân tâm học, sự phân tích tâm lý.danh từ
Tiếng Nhật
- 精神分析せいしんぶんせきphân tâm học
Ví dụ
-
She read a book on psychoanalysis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsaɪkəʊəˈnæləsɪs/
She read a book on psychoanalysis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép