TanroDictionary Sổ từ

psychopathological

/saɪkəʊˌpæθəˈlɒdʒɪk(ə)l/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem psychopathology: Bệnh học tâm lý, bệnh học tinh thầntính từ

Ví dụ

  1. The entry psychopathological points to psychopathology.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép