Nghĩa tiếng Việt
- Động vật chân cánh (thuộc loại thân mềm).danh từ
Ví dụ
-
A pteropod drifted through the water.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈteprəm/
A pteropod drifted through the water.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép