TanroDictionary Sổ từ

pteropod

/ˈteprəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động vật chân cánh (thuộc loại thân mềm).danh từ

Ví dụ

  1. A pteropod drifted through the water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép