TanroDictionary Sổ từ

pterosaur

/ˈtɛrəˌsɔr/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thằn lằn bay (nay đã tuyệt chủng).danh từ

Ví dụ

  1. The class learned about the pterosaur.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép