TanroDictionary Sổ từ

pterygial

/teˈrɪdʒiːəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc cánh, thuộc vây, thuộc đuôi cánh sau.tính từ

Ví dụ

  1. The pterygial fin moved with each gentle stroke.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép