Nghĩa tiếng Việt
- Xem ptosis: Chứng sa mi mắttính từ
Ví dụ
-
The entry ptotic points to ptosis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtɑːtɪk/
The entry ptotic points to ptosis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép