Nghĩa tiếng Việt
- Mu (trên phần dưới của bụng, gần cơ quan sinh dục).tính từ
Ví dụ
-
He pointed to the pubic area on the chart.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpjuːbɪk/
He pointed to the pubic area on the chart.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép