Nghĩa tiếng Việt
- Nhà xuất bản.danh từ
Tiếng Nhật
- 出版社しゅっぱんしゃnhà xuất bản
- 書院しょいんphòng khách, thư phòng, hốc viết
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép