TanroDictionary Sổ từ

puccoon

/ˌpəˈkuːn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có rể màu.danh từ

Ví dụ

  1. The flower had a puccoon root.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép