TanroDictionary Sổ từ

pucker up

/pˈʌkər ˈʌp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chu môi lại để chuẩn bị hôn.động từ

Ví dụ

  1. She puckered up when he leant forwards to kiss her.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép