TanroDictionary Sổ từ

pudding-heart

/ˈpʊdɪŋˈhɑːrt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hèn nhát.danh từ

Ví dụ

  1. Don't be a pudding-heart and hide.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép