Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của puddle.động từ
Ví dụ
-
He is puddling in the wet garden.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pˈʌdlɪŋ/
He is puddling in the wet garden.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép