TanroDictionary Sổ từ

pudge

/pʌdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người mập lùn; thú mập lùn.danh từ

Ví dụ

  1. The pudge slept beside the warm stove.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép