TanroDictionary Sổ từ

pudginess

/ˈpədʒinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự béo lùn, tình trạng mập lùn.danh từ

Ví dụ

  1. His pudginess made the baby look even softer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép