TanroDictionary Sổ từ

pudsy

/ˈpʊdzi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phúng phính, phốp pháp.tính từ

Ví dụ

  1. The pudsi puppy waddled across the yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép