TanroDictionary Sổ từ

puerperium

/ˌpjuːɜːˈpɪriəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời kỳ ở cữ, thời kỳ sinh đẻ.danh từ

Ví dụ

  1. She rested during the puerperium.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép