TanroDictionary Sổ từ

puffing

/pˈʌfɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của puffđộng từ
  2. phân từ hiện tại của puffđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She kept puffing after the long run.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép