Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của puffđộng từ
Ví dụ
-
The kettle puffs steam into the air.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/pʌfs/
The kettle puffs steam into the air.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép