TanroDictionary Sổ từ

puffs

/pʌfs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của puffđộng từ

Ví dụ

  1. The kettle puffs steam into the air.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép