Nghĩa tiếng Việt
- Quyền Anh; (thuộc) võ sĩ quyền Anh.tính từ
Ví dụ
-
The coach praised her pugilistic footwork and quick jab.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌpjuːdʒɪˈlɪstɪk/
The coach praised her pugilistic footwork and quick jab.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép