TanroDictionary Sổ từ

pulverisation

/ˌpʌlvəəˈzeɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tán thành bột; sự trở thành bột; sự phun thành bụi (nước).danh từ
  2. Sự đập tan, sự phá hủy hoàn toàn, sự đánh bại hoàn toàn.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The pulverisation appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép