TanroDictionary Sổ từ

pulverization

/ˌpelvəəˈzeɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tán thành bột; sự phun thành bụi (nước).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The pulverization was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép