TanroDictionary Sổ từ

pummelled

/pˈʌməld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pummelđộng từ

Ví dụ

  1. The storm pummelled the old roof.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép