Nghĩa tiếng Việt
- Sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm.danh từ
Tiếng Nhật
- 区切りくぎりchỗ ngắt, dấu ngắt câu
Ví dụ
-
Good punctuation makes a sentence easier to read.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép