TanroDictionary Sổ từ

punished

/ˈpʌnɪʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của punishđộng từ

Ví dụ

  1. He was punished for lying.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép