TanroDictionary Sổ từ

punishingly

/pˈʌnɪʃɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kiệt sức (làm việc ).D
  2. Nghiêm trọng (sự việc, hư hỏng ).D

Ví dụ

  1. She spoke punishingly during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép