TanroDictionary Sổ từ

pupils

/pjuːpəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của pupildanh từ

Ví dụ

  1. The pupils read the short story.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép