TanroDictionary Sổ từ

puppy-love

/ˈpəpiˈləv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mối tình trẻ con, chuyện yêu đương trẻ con.danh từ

Ví dụ

  1. Their puppy-love faded after summer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép