Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của puppyboydanh từ
Ví dụ
-
The puppyboys slept near the warm heater.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpʌpbɔɪz/
The puppyboys slept near the warm heater.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép