TanroDictionary Sổ từ

puppyboys

/ˈpʌpbɔɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của puppyboydanh từ

Ví dụ

  1. The puppyboys slept near the warm heater.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép