TanroDictionary Sổ từ

pureed

/pjˈɔːreɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pureeđộng từ

Ví dụ

  1. He pureed the fruit into a smooth drink.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép