TanroDictionary Sổ từ

purges

/pˈɜːdʒɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của purgeđộng từ

Ví dụ

  1. This tool purges junk from the computer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép