TanroDictionary Sổ từ

purging

/pˈɜːdʒɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của purge.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He spent hours purging old files from the system.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép