TanroDictionary Sổ từ

purpuric

/ˈpɜːpəɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) bệnh ban xuất huyết.tính từ

Ví dụ

  1. The patient showed a purpuric rash on both arms.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép