TanroDictionary Sổ từ

purred

/peːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của purrđộng từ

Ví dụ

  1. The cat purred softly in her lap.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép