TanroDictionary Sổ từ

purring

/pˈɜːrɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của purrđộng từ
  2. phân từ hiện tại của purrđộng từ

Tiếng Nhật

  • ゴロゴロầm ầm, ùng ục, rừ rừ (sấm, bụng, mèo)

Ví dụ

  1. The cat was purring on the sofa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép