Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của purrđộng từ
- phân từ hiện tại của purrđộng từ
Tiếng Nhật
- ゴロゴロầm ầm, ùng ục, rừ rừ (sấm, bụng, mèo)
Ví dụ
-
The cat was purring on the sofa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép